tiên thề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời thề được ghi chép trên giấy hoa tiên: Đây là một từ cổ, dùng để chỉ một lời thề trang trọng, thiêng liêng được viết ra trên một loại giấy quý (giấy hoa tiên), thường trong bối cảnh tình yêu đôi lứa hoặc lời hứa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người trao nhau tờ tiên thề, hẹn ước trăm năm. (Hai người trao cho nhau tờ giấy ghi lời thề, hẹn ước trăm năm.)
- Tờ tiên thề ấy vẫn còn được gia đình lưu giữ cẩn thận. (Tờ giấy ghi lời thề ấy vẫn còn được gia đình lưu giữ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tờ tiên thề": cụm từ thường dùng để chỉ vật thể cụ thể là tờ giấy có ghi lời thề.
- Chiếc rương nhỏ đựng kỷ vật, trong đó có tờ tiên thề ngày xưa. (Chiếc rương nhỏ đựng kỷ vật, trong đó có tờ giấy ghi lời thề ngày trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Thề nguyền (động từ): hứa hẹn, thề thốt một cách trang trọng.
- Lời thề (danh từ): lời hứa long trọng, có tính chất cam kết mạnh mẽ.
- Khế ước (danh từ): văn bản ghi lại sự thỏa thuận, giao ước (mang tính pháp lý hoặc trang trọng hơn "tiên thề").
Từ đồng nghĩa
- Lời ước hẹn: lời hứa hẹn, thề nguyền.
- Thư thề: thư ghi lời thề (cách nói hiện đại, ít tính chất văn chương cổ hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Tiên thề" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi nói về những câu chuyện xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này gắn liền với hình ảnh lãng mạn, truyền thống, thường dùng trong bối cảnh tình yêu nam nữ với lời hẹn ước thủy chung.
- lời thề ghi trên giấy hoa tiên